Argentina
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ar.d͡ʒenˈti.na/ giọng máy của trình duyệt
Argentina nghĩa là ác-hen-ti-na, á căn đình.
Nghĩa của Argentina
Danh từ riêng
- Ác-hen-ti-na, á căn đình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Argentina (a country in South America)
- Danh từ female equivalent of argentino; elver, young eel; argentine (Argentina sphyraena)
Câu hỏi thường gặp
Argentina nghĩa là gì?
Argentina (danh từ riêng) nghĩa là ác-hen-ti-na, á căn đình.