argento
đi với mạo từ: l'argento · số nhiều: gli argenti
argento nghĩa là bạc.
Nghĩa của argento
Danh từ · giống đực
- Bạc.
Họ từ của argento
Cụm từ, thành ngữ với argento
- argento vivo — Thuỷ ngân, thủy ngân.
Câu ví dụ với argento
- L'anello è fatto di argento. Chiếc nhẫn được làm bằng bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13744570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silver; argent
Câu hỏi thường gặp
argento nghĩa là gì?
argento (danh từ) nghĩa là bạc.
argento là giống đực hay giống cái?
argento là danh từ giống đực: l'argento, số nhiều gli argenti.