arte
đi với mạo từ: l'arte · số nhiều: le arti
arte nghĩa là nghệ thuật.
Nghĩa của arte
Danh từ · giống cái
- Nghệ thuật.
Cụm từ, thành ngữ với arte
- arte visiva — Nghệ thuật thị giác.
- arte visuale — Nghệ thuật thị giác.
Câu ví dụ với arte
- Io amo le arti marziali! Tôi yêu võ thuật! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532739
- Amo le arti marziali! Tôi yêu võ thuật! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532738
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ art
Câu hỏi thường gặp
arte nghĩa là gì?
arte (danh từ) nghĩa là nghệ thuật.
arte là giống đực hay giống cái?
arte là danh từ giống cái: l'arte, số nhiều le arti.