TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Arturo

/arˈtu.ro/ giọng máy của trình duyệt

Arturo nghĩa là sao đại giác.

Nghĩa của Arturo

Danh từ riêng

  1. Sao đại giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a male given name, equivalent to English Arthur

Câu hỏi thường gặp

Arturo nghĩa là gì?

Arturo (danh từ riêng) nghĩa là sao đại giác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.