TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

asciugaggine

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'asciugaggine · số nhiều: le asciugaggini

asciugaggine nghĩa là hạn hán.

Nghĩa của asciugaggine

Danh từ · giống cái

  1. Hạn hán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asciugaggine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dryness; drought

Câu hỏi thường gặp

asciugaggine nghĩa là gì?

asciugaggine (danh từ) nghĩa là hạn hán.

asciugaggine là giống đực hay giống cái?

asciugaggine là danh từ giống cái: l'asciugaggine, số nhiều le asciugaggini.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.