TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

asciugatrice

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'asciugatrice · số nhiều: le asciugatrici

asciugatrice nghĩa là máy sấy.

Nghĩa của asciugatrice

Danh từ · giống cái

  1. Máy sấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clothes dryer, dryer

Câu hỏi thường gặp

asciugatrice nghĩa là gì?

asciugatrice (danh từ) nghĩa là máy sấy.

asciugatrice là giống đực hay giống cái?

asciugatrice là danh từ giống cái: l'asciugatrice, số nhiều le asciugatrici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.