TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Assunzione

/as.sunˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Assunzione nghĩa là tiền giả định.

Nghĩa của Assunzione

Danh từ riêng

  1. Tiền giả định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Assumption
  • Danh từ employment; engagement; assumption

Câu hỏi thường gặp

Assunzione nghĩa là gì?

Assunzione (danh từ riêng) nghĩa là tiền giả định.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.