assurdo
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/asˈsur.do/ giọng máy của trình duyệt
assurdo nghĩa là hoang đường, vô lý.
Nghĩa của assurdo
Tính từ
- Hoang đường.
- Vô lý.
Dạng từ của assurdo
| Giống cái số ít | assurda |
| Giống đực số nhiều | assurdi |
| Giống cái số nhiều | assurde |
| So sánh nhất | assurdissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assurdo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ absurd, preposterous, ludicrous, nonsensical, cockeyed, ridiculous, paradoxical
- Danh từ absurdity
Câu hỏi thường gặp
assurdo nghĩa là gì?
assurdo (tính từ) nghĩa là hoang đường, vô lý.