TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

attento

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/atˈtɛn.to/ giọng máy của trình duyệt

attento nghĩa là chú ý, chăm chú, cẩn thận.

Nghĩa của attento

Tính từ

  1. Chú ý, chăm chú. (biên soạn)
  2. Cẩn thận (stai attento! — coi chừng!) (biên soạn)

Thán từ

  1. Cẩn thận.

Dạng từ của attento

Giống cái số ítattenta
Giống đực số nhiềuattenti
Giống cái số nhiềuattente
So sánh nhấtattentissimo

Họ từ của attento

Câu ví dụ với attento

  • Sarò molto attento. Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2700273
  • Pronti, attenti, via! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ careful, close, focusing; attentive, intent, watchful, alert; mindful, heedful
  • Thán từ watch out!; look out!; take care!; mind!; careful!; be careful; caution

Câu hỏi thường gặp

attento nghĩa là gì?

attento (tính từ, thán từ) nghĩa là chú ý, chăm chú, cẩn thận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.