attento
attento nghĩa là chú ý, chăm chú, cẩn thận.
Nghĩa của attento
Tính từ
- Chú ý, chăm chú. (biên soạn)
- Cẩn thận (stai attento! — coi chừng!) (biên soạn)
Thán từ
- Cẩn thận.
Dạng từ của attento
| Giống cái số ít | attenta |
| Giống đực số nhiều | attenti |
| Giống cái số nhiều | attente |
| So sánh nhất | attentissimo |
Họ từ của attento
Câu ví dụ với attento
- Sarò molto attento. Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2700273
- Pronti, attenti, via! Vào vị trí, sẵn sàng, bơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ careful, close, focusing; attentive, intent, watchful, alert; mindful, heedful
- Thán từ watch out!; look out!; take care!; mind!; careful!; be careful; caution
Câu hỏi thường gặp
attento nghĩa là gì?
attento (tính từ, thán từ) nghĩa là chú ý, chăm chú, cẩn thận.