TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

attesa

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/atˈte.za/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'attesa · số nhiều: le attese

attesa nghĩa là sự chờ đợi.

Nghĩa của attesa

Danh từ · giống cái

  1. Sự chờ đợi (sala d'attesa — phòng chờ) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attesa

Đồng nghĩa

Họ từ của attesa

Câu ví dụ với attesa

  • Tom aveva un'aria di attesa. Tom đã nóng lòng chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5403547

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiting, wait; expectation

Câu hỏi thường gặp

attesa nghĩa là gì?

attesa (danh từ) nghĩa là sự chờ đợi.

attesa là giống đực hay giống cái?

attesa là danh từ giống cái: l'attesa, số nhiều le attese.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.