attesa
đi với mạo từ: l'attesa · số nhiều: le attese
attesa nghĩa là sự chờ đợi.
Nghĩa của attesa
Danh từ · giống cái
- Sự chờ đợi (sala d'attesa — phòng chờ) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attesa
Đồng nghĩa
Họ từ của attesa
Câu ví dụ với attesa
- Tom aveva un'aria di attesa. Tom đã nóng lòng chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5403547
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiting, wait; expectation
Câu hỏi thường gặp
attesa nghĩa là gì?
attesa (danh từ) nghĩa là sự chờ đợi.
attesa là giống đực hay giống cái?
attesa là danh từ giống cái: l'attesa, số nhiều le attese.