lista d'attesa
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lista d'attesa · số nhiều: le liste d'attesa
lista d'attesa nghĩa là danh sách chờ đợi, danh sách chờ, danh sách đợi.
Nghĩa của lista d'attesa
Danh từ · giống cái
- Danh sách chờ đợi, danh sách chờ, danh sách đợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waiting list
Câu hỏi thường gặp
lista d'attesa nghĩa là gì?
lista d'attesa (danh từ) nghĩa là danh sách chờ đợi, danh sách chờ, danh sách đợi.
lista d'attesa là giống đực hay giống cái?
lista d'attesa là danh từ giống cái: la lista d'attesa, số nhiều le liste d'attesa.