lista
đi với mạo từ: la lista · số nhiều: le liste
lista nghĩa là danh sách, dải.
Cũng là một dạng biến đổi của listare — Liệt kê.
Nghĩa của lista
Danh từ · giống cái
- Danh sách.
- Dải.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lista
Đồng nghĩa
Họ từ của lista
Cụm từ, thành ngữ với lista
- lista d'attesa — Danh sách chờ đợi, danh sách chờ, danh sách đợi.
- lista nera — Danh sách đen.
Câu ví dụ với lista
- Questa lista include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12765976
- Tom ha controllato la lista. Tom kiểm tra danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13046672
- Tom era nella lista. Tom đã có tên trên danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5330911
- Tom controllò la lista. Tom kiểm tra danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13046673
- La lista è corta. Danh sách này ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035951
- Ho la lista. Tôi có danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ list, pile; strip, stripe
Câu hỏi thường gặp
lista nghĩa là gì?
lista (danh từ) nghĩa là danh sách, dải.
lista là giống đực hay giống cái?
lista là danh từ giống cái: la lista, số nhiều le liste.