TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lista nera

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lista nera · số nhiều: le liste nere

lista nera nghĩa là danh sách đen.

Nghĩa của lista nera

Danh từ · giống cái

  1. Danh sách đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blacklist

Câu hỏi thường gặp

lista nera nghĩa là gì?

lista nera (danh từ) nghĩa là danh sách đen.

lista nera là giống đực hay giống cái?

lista nera là danh từ giống cái: la lista nera, số nhiều le liste nere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.