listare
listare nghĩa là liệt kê.
Nghĩa của listare
Động từ
- Liệt kê.
Chia động từ listare
Hiện tại presente
- io listo
- tu listi
- lui/lei lista
- noi listiamo
- voi listate
- loro listano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho listato
- tu hai listato
- lui/lei ha listato
- noi abbiamo listato
- voi avete listato
- loro hanno listato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io listavo
- tu listavi
- lui/lei listava
- noi listavamo
- voi listavate
- loro listavano
Quá khứ xa passato remoto
- io listai
- tu listasti
- lui/lei listò
- noi listammo
- voi listaste
- loro listarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io listerò
- tu listerai
- lui/lei listerà
- noi listeremo
- voi listerete
- loro listeranno
Điều kiện condizionale presente
- io listerei
- tu listeresti
- lui/lei listerebbe
- noi listeremmo
- voi listereste
- loro listerebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io listi
- che tu listi
- che lui/lei listi
- che noi listiamo
- che voi listiate
- che loro listino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io listassi
- che tu listassi
- che lui/lei listasse
- che noi listassimo
- che voi listaste
- che loro listassero
Mệnh lệnh imperativo
- lista! (tu)
- listi! (lei)
- listiamo! (noi)
- listate! (voi)
- listino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Câu ví dụ với listare
- Questa lista include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12765976
- Tom ha controllato la lista. Tom kiểm tra danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13046672
- Tom era nella lista. Tom đã có tên trên danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5330911
- Tom controllò la lista. Tom kiểm tra danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13046673
- La lista è corta. Danh sách này ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035951
- Ho la lista. Tôi có danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to border, edge; to list
Câu hỏi thường gặp
listare nghĩa là gì?
listare (động từ) nghĩa là liệt kê.
Chia động từ listare ở thì hiện tại thế nào?
io listo, tu listi, lui/lei lista, noi listiamo, voi listate, loro listano. Phân từ quá khứ: listato.