TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

listare

/lisˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

listare nghĩa là liệt kê.

Nghĩa của listare

Động từ

  1. Liệt kê.

Chia động từ listare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: listatoDanh động từ: listando

Hiện tại presente

  • io listo
  • tu listi
  • lui/lei lista
  • noi listiamo
  • voi listate
  • loro listano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho listato
  • tu hai listato
  • lui/lei ha listato
  • noi abbiamo listato
  • voi avete listato
  • loro hanno listato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io listavo
  • tu listavi
  • lui/lei listava
  • noi listavamo
  • voi listavate
  • loro listavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io listai
  • tu listasti
  • lui/lei listò
  • noi listammo
  • voi listaste
  • loro listarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io listerò
  • tu listerai
  • lui/lei listerà
  • noi listeremo
  • voi listerete
  • loro listeranno

Điều kiện condizionale presente

  • io listerei
  • tu listeresti
  • lui/lei listerebbe
  • noi listeremmo
  • voi listereste
  • loro listerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io listi
  • che tu listi
  • che lui/lei listi
  • che noi listiamo
  • che voi listiate
  • che loro listino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io listassi
  • che tu listassi
  • che lui/lei listasse
  • che noi listassimo
  • che voi listaste
  • che loro listassero

Mệnh lệnh imperativo

  • lista! (tu)
  • listi! (lei)
  • listiamo! (noi)
  • listate! (voi)
  • listino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với listare

  • Questa lista include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12765976
  • Tom ha controllato la lista. Tom kiểm tra danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13046672
  • Tom era nella lista. Tom đã có tên trên danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5330911
  • Tom controllò la lista. Tom kiểm tra danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13046673
  • La lista è corta. Danh sách này ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035951
  • Ho la lista. Tôi có danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948196

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to border, edge; to list

Câu hỏi thường gặp

listare nghĩa là gì?

listare (động từ) nghĩa là liệt kê.

Chia động từ listare ở thì hiện tại thế nào?

io listo, tu listi, lui/lei lista, noi listiamo, voi listate, loro listano. Phân từ quá khứ: listato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.