elenco
đi với mạo từ: l'elenco · số nhiều: gli elenchi
elenco nghĩa là danh sách.
Cũng là một dạng biến đổi của elencare — Liệt kê.
Nghĩa của elenco
Danh từ · giống đực
- Danh sách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elenco
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với elenco
- Questo elenco include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12765975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ list, pile; directory, phone book; calendar
Câu hỏi thường gặp
elenco nghĩa là gì?
elenco (danh từ) nghĩa là danh sách.
elenco là giống đực hay giống cái?
elenco là danh từ giống đực: l'elenco, số nhiều gli elenchi.