TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

elenco

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/eˈlɛn.ko/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'elenco · số nhiều: gli elenchi

elenco nghĩa là danh sách.

Cũng là một dạng biến đổi của elencare — Liệt kê.

Nghĩa của elenco

Danh từ · giống đực

  1. Danh sách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elenco

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với elenco

  • Questo elenco include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12765975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ list, pile; directory, phone book; calendar

Câu hỏi thường gặp

elenco nghĩa là gì?

elenco (danh từ) nghĩa là danh sách.

elenco là giống đực hay giống cái?

elenco là danh từ giống đực: l'elenco, số nhiều gli elenchi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.