attraente
attraente nghĩa là quyến rũ.
Cũng là một dạng biến đổi của attrarre — Lôi cuốn, lôi kéo, nhử.
Nghĩa của attraente
Tính từ
- Quyến rũ.
Dạng từ của attraente
| Số nhiều | attraenti |
Câu ví dụ với attraente
- Lei è giovane e attraente. Cô ấy trẻ trung và cuốn hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222150
- È giovane e attraente. Cô ấy trẻ trung và cuốn hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ attractive; appealing
Câu hỏi thường gặp
attraente nghĩa là gì?
attraente (tính từ) nghĩa là quyến rũ.