TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

attraente

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/at.traˈɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

attraente nghĩa là quyến rũ.

Cũng là một dạng biến đổi của attrarre — Lôi cuốn, lôi kéo, nhử.

Nghĩa của attraente

Tính từ

  1. Quyến rũ.

Dạng từ của attraente

Số nhiềuattraenti

Câu ví dụ với attraente

  • Lei è giovane e attraente. Cô ấy trẻ trung và cuốn hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222150
  • È giovane e attraente. Cô ấy trẻ trung và cuốn hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ attractive; appealing

Câu hỏi thường gặp

attraente nghĩa là gì?

attraente (tính từ) nghĩa là quyến rũ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.