attuale
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/at.tuˈa.le/ giọng máy của trình duyệt
attuale nghĩa là hiện nay, nay, hiện tại, hiện thời.
Nghĩa của attuale
Tính từ
- Hiện nay, nay.
- Hiện tại, hiện thời, đúng thời.
Dạng từ của attuale
| Số nhiều | attuali |
| So sánh nhất | attualissimo |
Họ từ của attuale
Câu ví dụ với attuale
- Lo ritengo uno dei migliori compositori attuali in Giappone. Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.Tatoeba #1765014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ present, current, modern, existing; up-to-date; topical, relevant; actual
Câu hỏi thường gặp
attuale nghĩa là gì?
attuale (tính từ) nghĩa là hiện nay, nay, hiện tại, hiện thời.