TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

audiologia

danh từ giống cái
/aw.djo.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'audiologia · số nhiều: le audiologie

audiologia nghĩa là thính học.

Nghĩa của audiologia

Danh từ · giống cái

  1. Thính học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audiology

Câu hỏi thường gặp

audiologia nghĩa là gì?

audiologia (danh từ) nghĩa là thính học.

audiologia là giống đực hay giống cái?

audiologia là danh từ giống cái: l'audiologia, số nhiều le audiologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.