augurio
/awˈɡu.rjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'augurio · số nhiều: gli auguri
augurio nghĩa là lời chúc, điềm.
Nghĩa của augurio
Danh từ · giống đực
- Lời chúc (tanti auguri! — chúc mừng!) (biên soạn)
- Điềm. (biên soạn)
Họ từ của augurio
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wish, pl wishes, greetings; omen, presage, augury
Câu hỏi thường gặp
augurio nghĩa là gì?
augurio (danh từ) nghĩa là lời chúc, điềm.
augurio là giống đực hay giống cái?
augurio là danh từ giống đực: l'augurio, số nhiều gli auguri.