aurora boreale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'aurora boreale · số nhiều: le aurore boreali
aurora boreale nghĩa là bắc cực quang.
Nghĩa của aurora boreale
Danh từ · giống cái
- Bắc cực quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aurora borealis
Câu hỏi thường gặp
aurora boreale nghĩa là gì?
aurora boreale (danh từ) nghĩa là bắc cực quang.
aurora boreale là giống đực hay giống cái?
aurora boreale là danh từ giống cái: l'aurora boreale, số nhiều le aurore boreali.