aurora
danh từ giống cái
/awˈrɔ.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'aurora · số nhiều: le aurore
aurora nghĩa là bình minh.
Nghĩa của aurora
Danh từ · giống cái
- Bình minh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aurora
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của aurora
Cụm từ, thành ngữ với aurora
- aurora boreale — Bắc cực quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aurora; dawn, sunrise
Câu hỏi thường gặp
aurora nghĩa là gì?
aurora (danh từ) nghĩa là bình minh.
aurora là giống đực hay giống cái?
aurora là danh từ giống cái: l'aurora, số nhiều le aurore.