austroasiatico
giọng máy của trình duyệt
austroasiatico nghĩa là nam á.
Nghĩa của austroasiatico
Tính từ
- Nam á.
Dạng từ của austroasiatico
| Giống cái số ít | austroasiatica |
| Giống đực số nhiều | austroasiatici |
| Giống cái số nhiều | austroasiatiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Austroasiatic
Câu hỏi thường gặp
austroasiatico nghĩa là gì?
austroasiatico (tính từ) nghĩa là nam á.