TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

autenticazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'autenticazione · số nhiều: le autenticazioni

autenticazione nghĩa là xác thực.

Nghĩa của autenticazione

Danh từ · giống cái

  1. Xác thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authentication

Câu hỏi thường gặp

autenticazione nghĩa là gì?

autenticazione (danh từ) nghĩa là xác thực.

autenticazione là giống đực hay giống cái?

autenticazione là danh từ giống cái: l'autenticazione, số nhiều le autenticazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.