autenticazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'autenticazione · số nhiều: le autenticazioni
autenticazione nghĩa là xác thực.
Nghĩa của autenticazione
Danh từ · giống cái
- Xác thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ authentication
Câu hỏi thường gặp
autenticazione nghĩa là gì?
autenticazione (danh từ) nghĩa là xác thực.
autenticazione là giống đực hay giống cái?
autenticazione là danh từ giống cái: l'autenticazione, số nhiều le autenticazioni.