autografo
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/awˈtɔ.ɡra.fo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của autografo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autograph
- Tính từ autograph; hand-written
Dạng từ của autografo
| Giống cái số ít | autografa |
| Giống đực số nhiều | autografi |
| Giống cái số nhiều | autografe |