automatico
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aw.toˈma.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
automatico nghĩa là tự động, tự nhiên.
Nghĩa của automatico
Tính từ
- Tự động.
- Tự nhiên.
Dạng từ của automatico
| Giống cái số ít | automatica |
| Giống đực số nhiều | automatici |
| Giống cái số nhiều | automatiche |
Cụm từ, thành ngữ với automatico
- apprendimento automatico — Học máy.
- distributore automatico — Máy bán hàng.
Câu ví dụ với automatico
- Questo distributore automatico non sta funzionando. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829669
- Non puoi fidarti di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2058950
- Non può fidarsi di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055708
- Non potete fidarvi di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055709
- Non ti puoi fidare di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055711
- Non si può fidare di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055712
- Non vi potete fidare di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055714
- Non ci si può fidare di una traduzione automatica. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ automatic
- Danh từ push-button
Câu hỏi thường gặp
automatico nghĩa là gì?
automatico (tính từ) nghĩa là tự động, tự nhiên.