TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

autolavaggio

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'autolavaggio · số nhiều: gli autolavaggi

autolavaggio nghĩa là rửa xe.

Nghĩa của autolavaggio

Danh từ · giống đực

  1. Rửa xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car wash

Câu hỏi thường gặp

autolavaggio nghĩa là gì?

autolavaggio (danh từ) nghĩa là rửa xe.

autolavaggio là giống đực hay giống cái?

autolavaggio là danh từ giống đực: l'autolavaggio, số nhiều gli autolavaggi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.