autore
đi với mạo từ: l'autore · số nhiều: gli autori
autore nghĩa là tác giả, nhà văn.
Nghĩa của autore
Danh từ · giống đực
- Tác giả.
- Nhà văn.
Dạng từ của autore
| Giống cái | autrice |
Họ từ của autore
Câu ví dụ với autore
- Non conoscete questo autore? Bạn không biết tác gia này ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081606
- Non conosce questo autore? Bạn không biết tác gia này ư? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081607
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ author; creator; writer; artist; perpetrator
Câu hỏi thường gặp
autore nghĩa là gì?
autore (danh từ) nghĩa là tác giả, nhà văn.
autore là giống đực hay giống cái?
autore là danh từ giống đực: l'autore, số nhiều gli autori.