avanzato
avanzato nghĩa là tiên tiến, nâng cao.
Cũng là một dạng biến đổi của avanzare — Tiến lên.
Nghĩa của avanzato
Tính từ
- Tiên tiến. (biên soạn)
- Nâng cao. (biên soạn)
- (còn) thừa. (biên soạn)
Dạng từ của avanzato
| Giống cái số ít | avanzata |
| Giống đực số nhiều | avanzati |
| Giống cái số nhiều | avanzate |
| So sánh nhất | avanzatissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avanzato
Trái nghĩa
Câu ví dụ với avanzato
- L'esercito di Napoleone è avanzato fino a Mosca. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2746628
- Tom mangiò la pizza avanzata per colazione. Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5357505
- Tom ha mangiato la pizza avanzata per colazione. Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5357504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ advanced (having moved forward); late (of a time period); advanced, front; old (of age); advanced (in a late stage of development); advanced; left over
Câu hỏi thường gặp
avanzato nghĩa là gì?
avanzato (tính từ) nghĩa là tiên tiến, nâng cao.