elementare
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.le.menˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của elementare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elementary; elementary, easy, simple; basic, fundamental
Dạng từ của elementare
| Số nhiều (danh từ) | elementari |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elementare
Đồng nghĩa
Họ từ của elementare
Cụm từ, thành ngữ với elementare
- scuola elementare — Trường tiểu học.