TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

avere fame

/aˈve.re ˈfa.me/ giọng máy của trình duyệt

avere fame nghĩa là đói, thấy đói.

Nghĩa của avere fame

Động từ

  1. Đói, thấy đói (ho fame — tôi đói) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be hungry

Câu hỏi thường gặp

avere fame nghĩa là gì?

avere fame (động từ) nghĩa là đói, thấy đói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.