TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

avere paura

/aˈve.re paˈu.ra/ giọng máy của trình duyệt

avere paura nghĩa là sợ.

Nghĩa của avere paura

Động từ

  1. Sợ (ho paura del buio — tôi sợ bóng tối) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be afraid

Câu hỏi thường gặp

avere paura nghĩa là gì?

avere paura (động từ) nghĩa là sợ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.