TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

avere sete

/aˈve.re ˈse.te/ giọng máy của trình duyệt

avere sete nghĩa là khát, thấy khát.

Nghĩa của avere sete

Động từ

  1. Khát, thấy khát (ho sete — tôi khát) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be thirsty

Câu hỏi thường gặp

avere sete nghĩa là gì?

avere sete (động từ) nghĩa là khát, thấy khát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.