aviazione
danh từ giống cái
/a.vjatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'aviazione · số nhiều: le aviazioni
aviazione nghĩa là hàng không.
Nghĩa của aviazione
Danh từ · giống cái
- Hàng không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aviation; air force
Câu hỏi thường gặp
aviazione nghĩa là gì?
aviazione (danh từ) nghĩa là hàng không.
aviazione là giống đực hay giống cái?
aviazione là danh từ giống cái: l'aviazione, số nhiều le aviazioni.