TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

avvinazzato

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'avvinazzato · số nhiều: gli avvinazzati

avvinazzato nghĩa là ma men.

Nghĩa của avvinazzato

Danh từ · giống đực

  1. Ma men.

Dạng từ của avvinazzato

Giống cáiavvinazzata
Giống cái số nhiềuavvinazzate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ drunken
  • Danh từ drunkard, binge drinker, winesop

Câu hỏi thường gặp

avvinazzato nghĩa là gì?

avvinazzato (danh từ) nghĩa là ma men.

avvinazzato là giống đực hay giống cái?

avvinazzato là danh từ giống đực: l'avvinazzato, số nhiều gli avvinazzati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.