avviso
/avˈvi.so/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'avviso · số nhiều: gli avvisi
avviso nghĩa là bảng chỉ dẫn.
Cũng là một dạng biến đổi của avvisare — Cảnh báo.
Nghĩa của avviso
Danh từ · giống đực
- Bảng chỉ dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notice (publication or document); warning, advice, reminder; announcement, advertisement, sign; opinion
Câu hỏi thường gặp
avviso nghĩa là gì?
avviso (danh từ) nghĩa là bảng chỉ dẫn.
avviso là giống đực hay giống cái?
avviso là danh từ giống đực: l'avviso, số nhiều gli avvisi.