TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

avviso

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/avˈvi.so/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'avviso · số nhiều: gli avvisi

avviso nghĩa là bảng chỉ dẫn.

Cũng là một dạng biến đổi của avvisare — Cảnh báo.

Nghĩa của avviso

Danh từ · giống đực

  1. Bảng chỉ dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notice (publication or document); warning, advice, reminder; announcement, advertisement, sign; opinion

Câu hỏi thường gặp

avviso nghĩa là gì?

avviso (danh từ) nghĩa là bảng chỉ dẫn.

avviso là giống đực hay giống cái?

avviso là danh từ giống đực: l'avviso, số nhiều gli avvisi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.