babbeo
/babˈbɛ.o/ giọng máy của trình duyệt
babbeo nghĩa là dại dột.
Nghĩa của babbeo
Tính từ
- Dại dột.
Dạng từ của babbeo
| Giống cái số ít | babbea |
| Giống đực số nhiều | babbei |
| Giống cái số nhiều | babbee |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ foolish, idiotic
- Danh từ fool, idiot, moron, booby, simpleton, mug, knucklehead, dunderhead, jackass, jerk, tube, nincompoop, fop, imbecile, fuckwit
Câu hỏi thường gặp
babbeo nghĩa là gì?
babbeo (tính từ) nghĩa là dại dột.