babbo
đi với mạo từ: il babbo · số nhiều: i babbi
babbo nghĩa là bố, ba.
Nghĩa của babbo
Danh từ · giống đực
- Thân mật, Phương ngữ Bố, ba, cha, thầy, tía.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babbo
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với babbo
- Babbo Natale — Ông già nô en, ông già santa, ông già noel.
Câu ví dụ với babbo
- Babbo Natale è un personaggio immaginario. Ông già Noel là nhân vật hư cấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493738
- Babbo Natale è magro o grasso? Ông già Noel gầy hay béo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13663325
- Babbo Natale è magro oppure grasso? Ông già Noel gầy hay béo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13663326
- Babbo Natale esiste. Ông già Noel có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6679336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dad, daddy
- Tính từ silly, stupid, dumb
Câu hỏi thường gặp
babbo nghĩa là gì?
babbo (danh từ) nghĩa là bố, ba.
babbo là giống đực hay giống cái?
babbo là danh từ giống đực: il babbo, số nhiều i babbi.