padre
đi với mạo từ: il padre · số nhiều: i padri
padre nghĩa là cha, bố, ba.
Nghĩa của padre
Danh từ · giống đực
- Cha, bố.
- Ba.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với padre
Đồng nghĩa
Họ từ của padre
Cụm từ, thành ngữ với padre
- Padre Natale — Ông già nô en, ông già santa, ông già noel.
- padre nostro — Kinh lạy cha.
Câu ví dụ với padre
- Tom è un padre eccellente. Tom là một người cha tuyệt vời.Tatoeba #1177760
- Tuo padre è un dottore? Cha của anh ta có phải là bác sĩ không ?Tatoeba #1748499
- Voglio compiere gli ultimi voleri che erano di mio padre prima che lui scomparisse. Tôi muốn thực hiện ý nguyện cuối cùng của cha trước khi cha mất.Tatoeba #1765110
- Questa è la camicia di mio padre. Đây là áo của ba tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2507653
- Penso che Tom sia un padre terribile. Tôi nghĩ Tom là một người bố tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3131840
- Mio padre va al lavoro in macchina. Ba tui đi làm bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475435
- Mio padre va al lavoro in auto. Ba tui đi làm bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475436
- Mio padre va al lavoro in automobile. Ba tui đi làm bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ father; father
Câu hỏi thường gặp
padre nghĩa là gì?
padre (danh từ) nghĩa là cha, bố, ba.
padre là giống đực hay giống cái?
padre là danh từ giống đực: il padre, số nhiều i padri.