TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

papà

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/paˈpa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il papà

papà nghĩa là bố, ba.

Nghĩa của papà

Danh từ · giống đực

  1. Bố, ba, cha, thầy, tía.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với papà

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với papà

  • Papà Natale — Ông già nô en, ông già santa, ông già noel.

Câu ví dụ với papà

  • Papà era solito dire: "Il tempo è denaro!" Bố thường nói:"Thời gian là tiền!"Tatoeba #1762779
  • Mi mancano la mia mamma e il mio papà. Tôi nhớ mẹ và cha của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5209360
  • Questo è il regalo perfetto per la Festa del papà. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11854147

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dad, papa

Câu hỏi thường gặp

papà nghĩa là gì?

papà (danh từ) nghĩa là bố, ba.

papà là giống đực hay giống cái?

papà là danh từ giống đực: il papà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.