papà
đi với mạo từ: il papà
papà nghĩa là bố, ba.
Nghĩa của papà
Danh từ · giống đực
- Bố, ba, cha, thầy, tía.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với papà
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với papà
- Papà Natale — Ông già nô en, ông già santa, ông già noel.
Câu ví dụ với papà
- Papà era solito dire: "Il tempo è denaro!" Bố thường nói:"Thời gian là tiền!"Tatoeba #1762779
- Mi mancano la mia mamma e il mio papà. Tôi nhớ mẹ và cha của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5209360
- Questo è il regalo perfetto per la Festa del papà. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11854147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dad, papa
Câu hỏi thường gặp
papà nghĩa là gì?
papà (danh từ) nghĩa là bố, ba.
papà là giống đực hay giống cái?
papà là danh từ giống đực: il papà.