TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Babbo Natale

/ˌbab.bo.naˈta.le/ giọng máy của trình duyệt

Babbo Natale nghĩa là ông già nô en, ông già santa.

Nghĩa của Babbo Natale

Danh từ riêng

  1. Ông già nô en, ông già santa, ông già noel.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Babbo Natale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Father Christmas, Santa Claus

Câu hỏi thường gặp

Babbo Natale nghĩa là gì?

Babbo Natale (danh từ riêng) nghĩa là ông già nô en, ông già santa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.