bacheca
danh từ giống cái
/baˈkɛ.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bacheca · số nhiều: le bacheche
bacheca nghĩa là bảng công báo, bảng tin.
Nghĩa của bacheca
Danh từ · giống cái
- Bảng công báo, bảng tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notice board, bulletin board; showcase
Câu hỏi thường gặp
bacheca nghĩa là gì?
bacheca (danh từ) nghĩa là bảng công báo, bảng tin.
bacheca là giống đực hay giống cái?
bacheca là danh từ giống cái: la bacheca, số nhiều le bacheche.