bachicultura
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bachicultura · số nhiều: le bachiculture
bachicultura nghĩa là dâu tằm tơ.
Nghĩa của bachicultura
Danh từ · giống cái
- Dâu tằm tơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sericulture
Câu hỏi thường gặp
bachicultura nghĩa là gì?
bachicultura (danh từ) nghĩa là dâu tằm tơ.
bachicultura là giống đực hay giống cái?
bachicultura là danh từ giống cái: la bachicultura, số nhiều le bachiculture.