bacino imbrifero
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bacino imbrifero · số nhiều: i bacini imbriferi
bacino imbrifero nghĩa là lưu vực.
Nghĩa của bacino imbrifero
Danh từ · giống đực
- Lưu vực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catchment basin, drainage basin
Câu hỏi thường gặp
bacino imbrifero nghĩa là gì?
bacino imbrifero (danh từ) nghĩa là lưu vực.
bacino imbrifero là giống đực hay giống cái?
bacino imbrifero là danh từ giống đực: il bacino imbrifero, số nhiều i bacini imbriferi.