TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bacino imbrifero

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il bacino imbrifero · số nhiều: i bacini imbriferi

bacino imbrifero nghĩa là lưu vực.

Nghĩa của bacino imbrifero

Danh từ · giống đực

  1. Lưu vực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catchment basin, drainage basin

Câu hỏi thường gặp

bacino imbrifero nghĩa là gì?

bacino imbrifero (danh từ) nghĩa là lưu vực.

bacino imbrifero là giống đực hay giống cái?

bacino imbrifero là danh từ giống đực: il bacino imbrifero, số nhiều i bacini imbriferi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.