bacio
đi với mạo từ: il bacio · số nhiều: i baci
bacio nghĩa là nụ hôn, cái hôn.
Cũng là một dạng biến đổi của baciare — Hôn, hun.
Nghĩa của bacio
Danh từ · giống đực
- Nụ hôn, cái hôn.
Dạng từ của bacio
| Giống cái | bacia |
| Giống cái số nhiều | bacie |
Câu ví dụ với bacio
- Celebriamo l'anniversario del nostro primo bacio. Hãy ăn mừng kỷ niệm ngày chúng ta hôn nhau lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3703077
- Tu mi devi un bacio. Bạn nợ tôi một nụ hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2556318
- Mi devi un bacio. Bạn nợ tôi một nụ hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2556315
- Mi baci. Hôn em đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7740479
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kiss; shade
- Tính từ shady
Câu hỏi thường gặp
bacio nghĩa là gì?
bacio (danh từ) nghĩa là nụ hôn, cái hôn.
bacio là giống đực hay giống cái?
bacio là danh từ giống đực: il bacio, số nhiều i baci.