bacino
/baˈt͡ʃi.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il bacino · số nhiều: i bacini
bacino nghĩa là khung chậu, xương chậu, lưu vực.
Cũng là một dạng biến đổi của baciare — Hôn, hun.
Nghĩa của bacino
Danh từ · giống đực
- Khung chậu, xương chậu.
- Lưu vực.
Cụm từ, thành ngữ với bacino
- bacino idrografico — Lưu vực.
- bacino imbrifero — Lưu vực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowl; pelvis; basin, drainage basin, catchment basin; field (e.g. of coal); dock; little kiss
Câu hỏi thường gặp
bacino nghĩa là gì?
bacino (danh từ) nghĩa là khung chậu, xương chậu, lưu vực.
bacino là giống đực hay giống cái?
bacino là danh từ giống đực: il bacino, số nhiều i bacini.