TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bacino

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/baˈt͡ʃi.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il bacino · số nhiều: i bacini

bacino nghĩa là khung chậu, xương chậu, lưu vực.

Cũng là một dạng biến đổi của baciare — Hôn, hun.

Nghĩa của bacino

Danh từ · giống đực

  1. Khung chậu, xương chậu.
  2. Lưu vực.

Cụm từ, thành ngữ với bacino

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowl; pelvis; basin, drainage basin, catchment basin; field (e.g. of coal); dock; little kiss

Câu hỏi thường gặp

bacino nghĩa là gì?

bacino (danh từ) nghĩa là khung chậu, xương chậu, lưu vực.

bacino là giống đực hay giống cái?

bacino là danh từ giống đực: il bacino, số nhiều i bacini.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.