bah
/ˈba/ giọng máy của trình duyệt
bah nghĩa là ô hay, ơ hay.
Nghĩa của bah
Thán từ
- Ô hay!, ơ hay!, chà!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ indicates astonishment, resignation and despise; usually used after noticing or hearing something you don't like or you don't know what to think about, to avoid commenting or giving an answer to a question
Câu hỏi thường gặp
bah nghĩa là gì?
bah (thán từ) nghĩa là ô hay, ơ hay.