baionetta
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la baionetta · số nhiều: le baionette
baionetta nghĩa là lưỡi lê.
Nghĩa của baionetta
Danh từ · giống cái
- Lưỡi lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bayonet
Câu hỏi thường gặp
baionetta nghĩa là gì?
baionetta (danh từ) nghĩa là lưỡi lê.
baionetta là giống đực hay giống cái?
baionetta là danh từ giống cái: la baionetta, số nhiều le baionette.