bambagia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bambagia · số nhiều: le bambagie
bambagia nghĩa là bông.
Nghĩa của bambagia
Danh từ · giống cái
- Bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton wool
Câu hỏi thường gặp
bambagia nghĩa là gì?
bambagia (danh từ) nghĩa là bông.
bambagia là giống đực hay giống cái?
bambagia là danh từ giống cái: la bambagia, số nhiều le bambagie.