TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

bambara

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la bambara · số nhiều: le bambare

bambara nghĩa là tiếng bambara.

Nghĩa của bambara

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng bambara.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a card game similar to primiera; Bambara (language)

Câu hỏi thường gặp

bambara nghĩa là gì?

bambara (danh từ) nghĩa là tiếng bambara.

bambara là giống đực hay giống cái?

bambara là danh từ giống cái: la bambara, số nhiều le bambare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.