bambara
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la bambara · số nhiều: le bambare
bambara nghĩa là tiếng bambara.
Nghĩa của bambara
Danh từ · giống cái
- Tiếng bambara.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a card game similar to primiera; Bambara (language)
Câu hỏi thường gặp
bambara nghĩa là gì?
bambara (danh từ) nghĩa là tiếng bambara.
bambara là giống đực hay giống cái?
bambara là danh từ giống cái: la bambara, số nhiều le bambare.