TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

banca dati

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la banca dati · số nhiều: le banche dati

banca dati nghĩa là cơ sở dữ liệu.

Nghĩa của banca dati

Danh từ · giống cái

  1. Cơ sở dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ database

Câu hỏi thường gặp

banca dati nghĩa là gì?

banca dati (danh từ) nghĩa là cơ sở dữ liệu.

banca dati là giống đực hay giống cái?

banca dati là danh từ giống cái: la banca dati, số nhiều le banche dati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.