banca dati
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la banca dati · số nhiều: le banche dati
banca dati nghĩa là cơ sở dữ liệu.
Nghĩa của banca dati
Danh từ · giống cái
- Cơ sở dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ database
Câu hỏi thường gặp
banca dati nghĩa là gì?
banca dati (danh từ) nghĩa là cơ sở dữ liệu.
banca dati là giống đực hay giống cái?
banca dati là danh từ giống cái: la banca dati, số nhiều le banche dati.